Đồ thị sự nghiệp AI

Human trust & care

Value comes from care relationships, emotional labour and trust.

Human relationships are central; AI offloads work but cannot replace empathy.

Quốc gia:
HạngKhía cạnhQuốc giaRủi ro AI Hào nhân lựcTăng trưởngLý do
1 Y tá đã đăng ký
Registered Nurse
CANZ ★☆☆☆☆ 18/10 ★★★★★ Human trust
2 Nhân viên chăm sóc người già
Aged Care Worker
AUNZ ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★★★ Human trust
3 Nhà giáo dục mầm non (Giáo viên mầm non)
Early Childhood Teacher (ECT)
AU ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★★★ Human trust
4 Chuyên viên trị liệu nghề nghiệp
Occupational Therapist
AUCANZDEES ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★★★ Human trust
5 Hộ sinh
Midwife
AUNZDEES ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★★★ Human trust
6 Nhà tâm lý học (tâm lý học lâm sàng)
Psychologist (Clinical)
AU ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★★★ Human trust
7 Nhân viên công tác xã hội
Social Worker
AUNZFR ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★★★ Human trust
8 Các chuyên gia điều dưỡng đã đăng ký khác
Other registered nursing professionals
UK ★☆☆☆☆ 18/10 ★★★★½ Human trust
9 Trợ lý chăm sóc cá nhân
Personal Care Aides
US ½☆☆☆☆ 17/10 ★★★★½ Human trust
10 Nhà trị liệu ngôn ngữ
Speech Pathologist
NZAU ★☆☆☆☆ 18/10 ★★★★½ Human trust
11 Y tá đã đăng ký (Cấp độ thực hành)
Registered nurse practitioners
UK ★☆☆☆☆ 18/10 ★★★★½ Human trust
12 Đăng ký làm y tá sức khỏe tâm thần
Registered mental health nurses
UK ★☆☆☆☆ 18/10 ★★★★½ Human trust
13 Y tá hộ sinh
Nurse Midwives
US ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★★½ Human trust
14 Nhà tâm lý học lâm sàng
Clinical Psychologist
DENZ ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★★½ Human trust
15 Nhân viên chăm sóc và giáo dục trẻ em
Childcare Worker
DE ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★★½ Human trust
16 Y tá cộng đồng đã đăng ký
Registered community nurses
UK ★☆☆☆☆ 18/10 ★★★★☆ Human trust
17 Y tá trẻ em đã đăng ký
Registered children's nurses
UK ★☆☆☆☆ 18/10 ★★★★☆ Human trust
18 Y tá nhi khoa
Pediatric Nurse Specialist
DE ★☆☆☆☆ 18/10 ★★★★☆ Human trust
19 Nhà nghiên cứu bệnh lý ngôn ngữ
Speech Pathologist / Speech Language Therapist
AUNZ ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★★½ Human trust
20 Nhân viên công tác xã hội về sức khỏe tâm thần và lạm dụng chất kích thích
Mental Health and Substance Abuse Social Workers
US ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★★½ Human trust
21 Prevention specialist nurse
Specialized Preventive Care Nurse
FR ★☆☆☆☆ 18/10 ★★★★☆ Human trust
22 Chuyên gia trị liệu hôn nhân và gia đình
Marriage and Family Therapists
US ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★★½ Human trust
23 Y tá đã đăng ký
Registered Nurses
US ★☆☆☆☆ 18/10 ★★★★☆ Human trust
24 Chuyên viên trị liệu nghề nghiệp
Occupational Therapists
USUK ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★★½ Human trust
25 Chuyên viên vật lý trị liệu
Physical Therapists
US ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★★½ Human trust
26 Giáo viên giáo dục đặc biệt
Special Education Teacher
DENZESAUES ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★★½ Human trust
27 Registered Nurse (General Practice)
Registered Nurse (General)
ES ★½☆☆☆ 18/10 ★★★★☆ Human trust
28 Bác sĩ chuyên khoa y học trẻ em và thanh thiếu niên
Specialist in Pediatric and Adolescent Medicine
DE ½☆☆☆☆ 16/10 ★★★★½ Human trust
29 Operating room professional care
Specialized Operating Room Nursing
FR ★☆☆☆☆ 18/10 ★★★★☆ Human trust
30 Bộ điều chỉnh trục tầm nhìn
Orthoptist
NZ ★☆☆☆☆ 15.6/10 ★★★★½ Human trust
31 Bác sĩ thính học
Audiologists
US ★☆☆☆☆ 16.4/10 ★★★★½ Human trust
32 Chuyên gia thính học và bệnh lý ngôn ngữ- lời nói
Audiologists and speech-language pathologists
CA ★½☆☆☆ 16.4/10 ★★★★½ Human trust
33 Chuyên viên trị liệu mát-xa
Massage Therapists
USCACA ★☆☆☆☆ 17.4/10 ★★★★☆ Human trust
34 Nhân viên chăm sóc trẻ em gia đình
Home child care providers
CA ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★★☆ Human trust
35 Nhân viên chăm sóc cá nhân
Personal Care Worker
NZAU ★½☆☆☆ 17/10 ★★★★☆ Human trust
36 Adult nursing assistant
Adult Care Assistant
FR ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★★☆ Human trust
37 Người hành nghề phát triển nghề nghiệp và tư vấn nghề nghiệp (không bao gồm lĩnh vực giáo dục)
Career development practitioners and career counsellors (except education)
CA ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★★☆ Human trust
38 Trợ lý chăm sóc người cao tuổi (không chuyên môn cụ thể)
Geriatric Nurse (without specialization)
DE ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★★☆ Human trust
39 Quản lý và điều hành dịch vụ lưu trú, ban ngày và chăm sóc tại nhà
Residential, day and domiciliary care managers and proprietors
UK ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★★☆ Human trust
40 Nhân viên y tế cộng đồng
Community Health Workers
US ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★★☆ Human trust
41 Chuyên viên vật lý trị liệu
Physiotherapist
AUNZESFR ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★★☆ Human trust
42 Nhân viên dịch vụ khẩn cấp
Emergency Medical Service Worker
DE ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★★☆ Human trust
43 Y tá sức khỏe tâm thần
Mental Health Nurse
NZAU ★½☆☆☆ 17/10 ★★★★☆ Human trust
44 Pediatric specialist nurse
Specialized Pediatric Nurse
FR ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★★☆ Human trust
45 Giáo viên giáo dục đặc biệt
Special and additional needs education teaching professionals
UK ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★★☆ Human trust
46 Cố vấn sức khỏe tâm thần
Mental Health Counselors
US ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★★☆ Human trust
47 Trợ lý chăm sóc cá nhân
Personal Care Assistant
AUNZ ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★★☆ Human trust
48 Giáo viên khuyết tật
Instructors of persons with disabilities
CA ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★★☆ Human trust
49 Giáo viên tiểu học và mẫu giáo
Elementary school and kindergarten teachers
CA ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★★☆ Human trust
50 Giáo viên mầm non (Nhà giáo dục trẻ em)
Early Childhood (Pre-primary School) Teacher
NZ ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★★☆ Human trust
51 Chuyên gia tư vấn tâm lý
Counsellors
CAUK ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★★☆ Human trust
52 Chuyên gia điều dưỡng và giáo dục đặc biệt giáo dục chữa bệnh
Curative Education Nurse and Special Education Specialist
DE ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★★☆ Human trust
53 Giáo viên tiểu học
Primary School Teacher
DENZAUESFR ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★★☆ Human trust
54 Nhà trị liệu ngôn ngữ
Speech and language therapists
UK ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★★☆ Human trust
55 Giáo viên giáo dục đặc biệt (mầm non)
Special Education Teachers, Preschool
US ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★★☆ Human trust
56 Psychomotor therapist
Psychomotor Therapist (Réeducateur en Psychomotricité)
FR ★½☆☆☆ 17/10 ★★★★☆ Human trust
57 Giáo viên giáo dục đặc biệt mầm non
Special Education Teachers, Kindergarten
US ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★★☆ Human trust
58 Bác sĩ Y học Gia đình
Family Medicine Physicians
US ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★★☆ Human trust
59 Chuyên gia tư vấn tâm lý
Counsellor
AUNZ ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★★☆ Human trust
60 Specialist nurses (excluding midwives)
Specialized Nurse (Except Midwife)
ES ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★★½ Human trust
61 Nhà tâm lý học lâm sàng và tư vấn
Clinical and Counseling Psychologists
US ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★★☆ Human trust
62 Nhân viên y tế bản địa
Aboriginal & Torres Strait Islander Health Worker
AUNZ ★★☆☆☆ 17/10 ★★★★☆ Human trust
63 Nhân viên bảo vệ trẻ em
Child Protection Officer / Caseworker
AUNZ ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★★☆ Human trust
64 Chuyên viên hỗ trợ hành vi
Behaviour Support Practitioner
AUNZ ★★☆☆☆ 17/10 ★★★★☆ Human trust
65 Trợ lý y tế gia đình
Home Health Aides
US ★☆☆☆☆ 15.6/10 ★★★★½ Human trust
66 Giáo viên tiểu học/trung học
School Teacher (Primary/Secondary)
AU ★☆☆☆☆ 16.4/10 ★★★★☆ Human trust
67 Thợ lắp máy trợ thính
Hearing Aid Acoustician
DE ★☆☆☆☆ 16.4/10 ★★★★☆ Human trust
68 Giáo viên trung học
Middle School Teacher / Intermediate School Teacher
NZAU ★☆☆☆☆ 16.4/10 ★★★★☆ Human trust
69 Early childhood educator
Early Childhood Educator
FR ★☆☆☆☆ 16.4/10 ★★★★☆ Human trust
70 Bảo vệ thể thao
Athletic Trainers
US ★☆☆☆☆ 16.4/10 ★★★★☆ Human trust
71 Châm cứu sư
Acupuncturists
US ★☆☆☆☆ 17.4/10 ★★★★☆ Human trust
72 Người chăm sóc xe cứu thương chăm sóc đặc biệt
Intensive Care Ambulance Paramedic (Aus) / Ambulance Paramedic (NZ)
AU ★☆☆☆☆ 16.2/10 ★★★★☆ Human trust
73 Người chăm sóc và nhân viên chăm sóc tại nhà
Care workers and home carers
UK ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★★☆ Human trust
74 Y tá chuyên khoa
Specialist Nurse
DE ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★★☆ Human trust
75 Giáo viên Tiểu học Ngôn ngữ Maori (Trường Maori)
Kaiako Kura Kaupapa Māori (Māori-medium Primary School Teacher)
NZAU ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★★☆ Human trust
76 Y tá đã đăng ký / Y tá trung cấp
Enrolled Nurse
NZAU ★½☆☆☆ 15/10 ★★★★½ Human trust
77 Other Social Services Directors
Directors of Other Social Services
ES ★½☆☆☆ 16/10 ★★★★☆ Human trust
78 Home personal caregiver
Home Personal Care Worker
ES ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★★☆ Human trust
79 Người chăm sóc cao cấp
Senior care workers
UK ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★★☆ Human trust
80 Chuyên viên tư vấn sức khỏe
Health Consultant
DE ★½☆☆☆ 16/10 ★★★★☆ Human trust
81 Nhân viên công tác xã hội
Social Workers
CAUK ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★★☆ Human trust
82 Giáo viên khiếm thị
Teacher of the Sight Impaired
NZAU ★½☆☆☆ 17/10 ★★★★☆ Human trust
83 Giám đốc Dịch vụ Giáo dục Mầm non và Chăm sóc Mầm non
Early education and childcare services managers
UK ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★★☆ Human trust
84 Kỹ thuật viên tâm thần
Psychiatric Technicians
US ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★★☆ Human trust
85 Cố vấn phục hồi chức năng
Rehabilitation Counselors
US ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★★☆ Human trust
86 Nhà trị liệu ngôn ngữ
Speech Therapist
DEESFR ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★★☆ Human trust
87 Giám đốc trung tâm chăm sóc trẻ em
Child Care Centre Manager
NZAU ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★★☆ Human trust
88 Nhà trị liệu tâm lý và nhà trị liệu hành vi nhận thức
Psychotherapists and cognitive behaviour therapists
UK ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★★☆ Human trust
89 Nhân viên xã hội và nhà giáo dục xã hội
Social Worker and Social Pedagogue
DE ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★★☆ Human trust
90 Giám sát viện dưỡng lão
Nursing Home Director
DE ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★★☆ Human trust
91 Cố vấn lạm dụng chất gây nghiện và rối loạn hành vi
Substance Abuse and Behavioral Disorder Counselors
US ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★★☆ Human trust
92 Nhà nghiên cứu bệnh học ngôn ngữ
Speech-Language Pathologists
US ★½☆☆☆ 16/10 ★★★★☆ Human trust
93 Bác sĩ nắn xương
Osteopath
AU ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★★☆ Human trust
94 Quản lý dịch vụ tang lễ
Manager - Funeral Services
DE ★½☆☆☆ 17/10 ★★★★☆ Human trust
95 Điều phối viên hỗ trợ NDIS
NDIS Support Coordinator
AUNZ ★★☆☆☆ 16/10 ★★★★☆ Human trust
96 Điều phối viên gói chăm sóc tại nhà
Home Care Package Coordinator
AUNZ ★★☆☆☆ 16/10 ★★★★☆ Human trust
97 Người chăm sóc tại nhà
Home and Family Care Worker
DE ★☆☆☆☆ 15.6/10 ★★★★☆ Human trust
98 Quản lý khách sạn
Hotel / Motel Manager
AU ★★☆☆☆ 15.6/10 ★★★★☆ Human trust
99 Trợ lý trị liệu nghề nghiệp
Occupational Therapy Assistants
US ★☆☆☆☆ 15.6/10 ★★★★☆ Human trust
100 General nurse
General Nurse
FR ★☆☆☆☆ 15.6/10 ★★★★☆ Human trust
101 Medical Social Support Specialist
Medicosocial Support Worker
FR ★☆☆☆☆ 15.6/10 ★★★★☆ Human trust
102 Giáo viên trung học
Secondary School Teacher
NZ ★☆☆☆☆ 16.4/10 ★★★★☆ Human trust
103 Chuyên viên trị liệu mát-xa
Massage Therapist
NZAU ★☆☆☆☆ 17.4/10 ★★★½☆ Human trust
104 Nhà tâm lý học học đường
School Psychologists
US ★☆☆☆☆ 16.4/10 ★★★★☆ Human trust
105 Giáo dục mầm non và chăm sóc trẻ em
Early education and childcare practitioners
UK ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★½☆ Human trust
106 Trợ lý và trợ lý điều dưỡng
Nursing auxiliaries and assistants
UK ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★½☆ Human trust
107 Hearing aid fitting technician
Hearing Aid Technician
ES ★☆☆☆☆ 15/10 ★★★★☆ Human trust
108 Nhân viên hỗ trợ người khuyết tật
Disability Support Worker
NZAU ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★½☆ Human trust
109 Chuyên gia chỉnh hình hoặc chân tay giả
Orthotist or Prosthetist
AUNZ ★☆☆☆☆ 15/10 ★★★★☆ Human trust
110 Chuyên gia trị liệu hô hấp và kỹ thuật viên tim phổi
Respiratory Therapists and Cardiorespiratory Technologists
CA ★☆☆☆☆ 15/10 ★★★★☆ Human trust
111 Chuyên viên đo thị lực
Opticians
CA ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★½☆ Human trust
112 Điều phối viên và giám sát chăm sóc
Nursing coordinators and supervisors
CA ★☆☆☆☆ 15/10 ★★★★☆ Human trust
113 Chuyên gia dinh dưỡng
Dietitians and nutritionists
CA ★☆☆☆☆ 15/10 ★★★★☆ Human trust
114 Chuyên gia Y tế và Chăm sóc (Không chuyên khoa)
Health and Nursing Professional (without specialization)
DE ★☆☆☆☆ 15/10 ★★★★☆ Human trust
115 Social mediation and life coordinator
Social Mediation and Community Life Facilitation
FR ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★★☆ Human trust
116 Y tá thú y
Veterinary nurses
UK ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★½☆ Human trust
117 Người chăm sóc chăn nuôi
Livestock Caretaker
DE ★½☆☆☆ 17/10 ★★★½☆ Human trust
118 Chăm sóc y tế, dịch vụ khẩn cấp và giám sát và quản lý hộ sinh
Supervisor and Manager - Healthcare Nursing, Emergency Services and Midwifery
DE ★☆☆☆☆ 15/10 ★★★★☆ Human trust
119 Social work and education professionals
Social Work and Education Professionals
ES ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★½☆ Human trust
120 Personal development and wellness consultant
Personal Development and Well-Being Consultant
FR ★½☆☆☆ 17/10 ★★★½☆ Human trust
121 Chuyên viên chăm sóc răng miệng
Dental Hygienists
US ★☆☆☆☆ 15/10 ★★★★☆ Human trust
122 Tư vấn giáo dục
Educational counsellors
CA ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★½☆ Human trust
123 Social education intervention workers
Socio-Educational Intervention Worker
FR ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★½☆ Human trust
124 Cố vấn giáo dục, hướng dẫn và nghề nghiệp
Educational, Guidance, and Career Counselors and Advisors
US ★½☆☆☆ 17/10 ★★★½☆ Human trust
125 Giáo viên giáo dục đặc biệt (tiểu học)
Special Education Teachers, Elementary School
US ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★½☆ Human trust
126 Huấn luyện viên lái xe
Driving Instructor
DEAUNZES ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★½☆ Human trust
127 Kỹ thuật viên chỉnh hình và chân giả
Orthotists and Prosthetists
US ★☆☆☆☆ 15/10 ★★★★☆ Human trust
128 Optometric technician
Optometry Technician
ES ★★½☆☆ 17/10 ★★★½☆ Human trust
129 Hướng dẫn viên du lịch/Tư vấn du lịch
Tour Guide / Travel Consultant
AU ★★☆☆☆ 15/10 ★★★★☆ Human trust
130 Giám sát giáo dục, công tác xã hội và giáo dục trị liệu
Supervisor in Education, Social Work, and Curative Education
DE ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★★☆ Human trust
131 Academic and career guidance consultant
School and Career Guidance Counselor
FR ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★½☆ Human trust
132 Giám sát quản chế
Probation officers
UK ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★½☆ Human trust
133 Trợ lý điều dưỡng
Nursing Assistants
US ★½☆☆☆ 17/10 ★★★½☆ Human trust
134 Giáo viên thể dục (Không chuyên ngành)
Sports Teacher (without specialization)
DE ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★½☆ Human trust
135 Nhân viên nhà ở
Housing Officer
AUNZ ★★☆☆☆ 15/10 ★★★★☆ Human trust
136 Nhà trị liệu âm nhạc và nghệ thuật
Music and Art Therapist
DE ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★½☆ Human trust
137 Chuyên viên tư vấn giáo dục xã hội và nghiện chất
Social Education and Addiction Counselor
DE ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★½☆ Human trust
138 Preventive medicine doctor
Preventive Medicine Physician
FR ★☆☆☆☆ 15/10 ★★★★☆ Human trust
139 Đại lý mua hàng
Buyer's Agent
AUNZ ★★☆☆☆ 15/10 ★★★★☆ Human trust
140 Điều phối viên địa phương NDIS (LAC)
Local Area Coordinator (NDIS)
AUNZ ★★☆☆☆ 15/10 ★★★★☆ Human trust
141 Psychologist
Psychologist
ESFR ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★½☆ Human trust
142 Người chăm sóc gia đình, quản gia và các ngành nghề liên quan
Home support workers, housekeepers and related occupations
CA ★☆☆☆☆ 15.6/10 ★★★★☆ Human trust
143 Body embalming and beautician
Thanatopractor
FR ★☆☆☆☆ 15.6/10 ★★★★☆ Human trust
144 Quản lý nhà hàng/Quản lý quán cà phê
Restaurant / Cafe Manager
AU ★★☆☆☆ 14.4/10 ★★★★☆ Human trust
145 Môi giới bảo hiểm
Insurance Broker
FRNZNZAUAU ★★½☆☆ 14.4/10 ★★★★☆ Human trust
146 Human Resources Director
Human Resources Directors
ES ★★½☆☆ 14.4/10 ★★★★☆ Human trust
147 Giáo viên sức khỏe và sức khỏe
Wellness Professional
DE ★☆☆☆☆ 16.4/10 ★★★½☆ Human trust
148 Secondary School Teachers (excluding specific vocational subjects)
Secondary School Teachers (Except Specific Vocational Subjects)
ES ★☆☆☆☆ 16.4/10 ★★★½☆ Human trust
149 Nhà nghiên cứu, tư vấn và cán bộ dự án về chính sách giải trí, thể thao và thể dục
Recreation, sports and fitness policy researchers, consultants and program officers
CA ★☆☆☆☆ 15/10 ★★★★☆ Human trust
150 Giáo viên tiếng Anh ESL
ESL Teacher
NZAU ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★½☆ Human trust
151 Thợ lắp máy trợ thính
Hearing Aid Specialists
US ★½☆☆☆ 14/10 ★★★★☆ Human trust
152 Chuyên viên/Quản lý mua hàng
Purchasing Manager / Procurement Specialist
DE ★★½☆☆ 15/10 ★★★★☆ Human trust
153 Huấn luyện viên thể dục và sức khỏe
Fitness and wellbeing instructors
UK ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★½☆ Human trust
154 Những người hành nghề trong ngành tang lễ
Funeral Service Worker
DE ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★½☆ Human trust
155 Giáo viên giáo dục tiểu học
Primary education teaching professionals
UK ★½☆☆☆ 16/10 ★★★½☆ Human trust
156 Nhân viên hỗ trợ thanh thiếu niên và cộng đồng
Youth and community workers
UK ★½☆☆☆ 16/10 ★★★½☆ Human trust
157 Thợ tắm/chải lông thú cưng
Pet Groomer
AUNZNZAU ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★½☆ Human trust
158 Chuyên viên hỗ trợ y tế bổ sung
Complementary health associate professionals
UK ★☆☆☆☆ 15/10 ★★★★☆ Human trust
159 Các nhà giáo dục và trợ lý mầm non
Early childhood educator and assistant
CA ★½☆☆☆ 16/10 ★★★½☆ Human trust
160 Personal assistant or companion
Personal Assistant or Companion
ES ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★½☆ Human trust
161 Chuyên viên trị liệu nha khoa
Dental Therapist
NZNZAUAU ★☆☆☆☆ 15/10 ★★★★☆ Human trust
162 Giáo viên trung học
Secondary education teaching professionals
UK ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★½☆ Human trust
163 Trợ giảng cao cấp
Higher level teaching assistants
UK ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★½☆ Human trust
164 Giám đốc và Giám đốc Dịch vụ Xã hội
Social services managers and directors
UK ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★½☆ Human trust
165 Trợ lý Dịch vụ Xã hội và Nhân sinh
Social and Human Service Assistants
US ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★½☆ Human trust
166 Optometrists/opticians at optical shops
Optician
FR ★½☆☆☆ 15/10 ★★★★☆ Human trust
167 Giáo viên trung học
Secondary School Teachers
CA ★☆☆☆☆ 15/10 ★★★★☆ Human trust
168 Quản lý dịch vụ khách hàng và cá nhân
Managers in customer and personal services
CA ★½☆☆☆ 16/10 ★★★½☆ Human trust
169 Social work and education support professionals
Social Work and Education Support Professionals
ES ★½☆☆☆ 16/10 ★★★½☆ Human trust
170 Senior oral hygiene technician
Senior Dental Hygiene Technician
ES ★☆☆☆☆ 14/10 ★★★★☆ Human trust
171 Nhân viên xã hội y tế
Healthcare Social Workers
US ★½☆☆☆ 16/10 ★★★½☆ Human trust
172 Người huấn luyện chó
Dog Handler or Trainer
AUNZ ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★½☆ Human trust
173 Chuyên viên công tác xã hội cộng đồng
Community Work Professionals
DE ★½☆☆☆ 16/10 ★★★½☆ Human trust
174 Family mediator
Family Mediator
FR ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★½☆ Human trust
175 Vocational integration technology supervision
Technical Supervisor in Professional Integration
FR ★½☆☆☆ 16/10 ★★★½☆ Human trust
176 Nhân viên chăm sóc trẻ em
Child Care Worker
NZAU ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★½☆ Human trust
177 Giáo viên Giáo dục Mầm non (Mẫu giáo)
Nursery education teaching professionals
UK ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★½☆ Human trust
178 Bác sĩ y học cổ truyền Trung Quốc
Traditional Chinese Medicine Practitioner
AUNZ ★½☆☆☆ 16/10 ★★★½☆ Human trust
179 Commissioner for Gender Equality
Gender Equality Promoter
ES ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★½☆ Human trust
180 Funeral Services Supervisor
Funeral Director
FRNZAU ★½☆☆☆ 17/10 ★★★½☆ Human trust
181 Nhân viên xã hội cho trẻ em, gia đình và trường học
Child, Family, and School Social Workers
US ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★½☆ Human trust
182 Director of Children's Social Services
Children's Social Services Manager
ES ★½☆☆☆ 16/10 ★★★½☆ Human trust
183 Giáo viên giáo dục đại học
Higher education teaching professionals
UK ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★½☆ Human trust
184 Sports activity educator
Sports Activity Educator
FR ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★½☆ Human trust
185 Legal protection beneficiary assistants
Legal Protection Beneficiary Assistant
FR ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★½☆ Human trust
186 Huấn luyện viên thể hình
Fitness Instructor
NZAU ★½☆☆☆ 16/10 ★★★½☆ Human trust
187 Translation; Interpretation
Translator; Interpreter
FR ★★★★☆ 16/10 ★★★½☆ Human trust
188 Osteopaths and chiropractors
Osteopath and Chiropractor
FR ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★½☆ Human trust
189 Pregnancy and childbirth follow-up specialist
Pregnancy and Childbirth Follow-up Specialist
FR ★☆☆☆☆ 15/10 ★★★★☆ Human trust
190 Huấn luyện viên hoặc huấn luyện viên thể dục dụng cụ
Gymnastics Coach or Instructor
AUNZ ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★½☆ Human trust
191 Giám đốc điều hành
Chief Executive Officer
ES ★☆☆☆☆ 18/10 ★★★☆☆ Human trust
192 Giám sát vệ sinh
Cleaning Supervisor
DE ★☆☆☆☆ 15.6/10 ★★★½☆ Human trust
193 Quản lý khách sạn hoặc nhà nghỉ
Hotel or Motel Manager
NZ ★½☆☆☆ 15.6/10 ★★★½☆ Human trust
194 Environmental education professionals
Environmental Education Professional
ES ★☆☆☆☆ 15.6/10 ★★★½☆ Human trust
195 Quản lý khách sạn
Hotel Manager
ES ★½☆☆☆ 15.6/10 ★★★½☆ Human trust
196 Giám đốc Du lịch và Thể thao
Managers in Tourism and Sports
DE ★★½☆☆ 15.6/10 ★★★½☆ Human trust
197 Chuyên gia dinh dưỡng
Nutritionist
AUNZ ★★☆☆☆ 15.6/10 ★★★½☆ Human trust
198 Restaurant manager
Restaurant Manager
ES ★☆☆☆☆ 14.4/10 ★★★★☆ Human trust
199 Nhân viên dịch vụ cộng đồng
Community Services Worker
NZAU ★½☆☆☆ 14.4/10 ★★★★☆ Human trust
200 Kitchen supervisor
Cuisine Manager
FR ★☆☆☆☆ 14.4/10 ★★★★☆ Human trust
201 Childcare assistant
Childcare Assistant
FRFR ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★☆☆ Human trust
202 Merchandiser Exhibitor
Merchandiser
FR ★★½☆☆ 15/10 ★★★½☆ Human trust
203 Nhân viên chăm sóc ngoài giờ học
Out of School Hours Care Worker
AUNZ ★☆☆☆☆ 15/10 ★★★½☆ Human trust
204 Chuyên viên quản lý quan hệ khách hàng
Customer Relationship Manager
DE ★★½☆☆ 15/10 ★★★½☆ Human trust
205 Skilled sheep and goat herders
Skilled Sheep And Goat Herder
ES ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★☆☆ Human trust
206 Chuyên gia tin cậy
Trust Officer
NZAU ★★☆☆☆ 15/10 ★★★½☆ Human trust
207 Giáo viên giáo dục đặc biệt cấp trung học cơ sở
Special Education Teachers, Middle School
US ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★☆☆ Human trust
208 Người chải lông thú cưng và người chăm sóc động vật
Pet groomers and animal care workers
CACA ★½☆☆☆ 15/10 ★★★½☆ Human trust
209 Giám đốc chính sách và kế hoạch
Policy and Planning Manager
NZ ★☆☆☆☆ 14/10 ★★★★☆ Human trust
210 Nhà trị liệu sức khỏe bổ sung (Danh mục khác)
Complementary Health Therapists nec
AUNZ ★½☆☆☆ 15/10 ★★★½☆ Human trust
211 Phiên dịch viên
Interpreter
NZAU ★½☆☆☆ 16/10 ★★★½☆ Human trust
212 Chuyên gia trị liệu phục hồi chức năng
Recreational Therapists
US ★☆☆☆☆ 15/10 ★★★½☆ Human trust
213 Cán bộ Dự án Dịch vụ Cộng đồng và Xã hội
Social Policy, Researchers, Consultants and Program Officers
CA ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★☆☆ Human trust
214 Ambulance driver
Ambulance Driver
FR ★☆☆☆☆ 15/10 ★★★½☆ Human trust
215 Giám đốc gây quỹ
Fundraising Managers
US ★☆☆☆☆ 15/10 ★★★½☆ Human trust
216 Giáo viên mầm non (trừ giáo dục đặc biệt)
Preschool Teachers, Except Special Education
US ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★☆☆ Human trust
217 Trọng tài, hòa giải viên và hòa giải viên
Arbitrators, Mediators, and Conciliators
US ★½☆☆☆ 17/10 ★★★☆☆ Human trust
218 Financial wealth management advisor
Financial Wealth Management Consultant
FR ★★½☆☆ 15/10 ★★★½☆ Human trust
219 Social and cultural intervener
Socio-Cultural Intervention Officer
FR ★½☆☆☆ 17/10 ★★★☆☆ Human trust
220 Sommelier
Sommelier
FR ★☆☆☆☆ 15/10 ★★★½☆ Human trust
221 Môi giới tài chính (Mortgage Brokerage Direction)
Finance Broker
NZ ★★½☆☆ 16/10 ★★★½☆ Human trust
222 Quản lý và giám đốc tổ chức từ thiện
Charitable organisation managers and directors
UK ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★½☆ Human trust
223 Giám đốc tang lễ, trợ lý nhà xác và lò hỏa táng
Undertakers, mortuary and crematorium assistants
UK ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★☆☆ Human trust
224 Huấn luyện viên yoga
Yoga Instructor
AUNZ ★½☆☆☆ 17/10 ★★★☆☆ Human trust
225 Huấn luyện viên thể thao và hướng dẫn thể hình
Exercise Trainers and Group Fitness Instructors
US ★½☆☆☆ 16/10 ★★★½☆ Human trust
226 Chuyên viên đo thị lực
Opticians, Dispensing
US ★½☆☆☆ 17/10 ★★★☆☆ Human trust
227 Bác sĩ trị liệu tự nhiên và vi lượng đồng căn
Practitioner of Natural Medicine and Homeopathy
DE ★☆☆☆☆ 15/10 ★★★½☆ Human trust
228 Giáo viên giáo dục đặc biệt (trung học)
Special Education Teachers, Secondary School
US ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★☆☆ Human trust
229 Nghị sĩ
Member of Parliament
AUNZ ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★☆☆ Human trust
230 Giám đốc kinh doanh bảo hiểm, bất động sản và tài chính
Insurance, real estate and financial brokerage managers
CA ★☆☆☆☆ 14.4/10 ★★★½☆ Human trust
231 Manager of a collective catering institution
Catering Establishment Manager
FR ★★☆☆☆ 14.4/10 ★★★½☆ Human trust
232 Đại lý bảo hiểm và môi giới
Insurance agents and brokers
CA ★½☆☆☆ 14.4/10 ★★★½☆ Human trust
233 Môi giới bảo hiểm
Insurance Brokers
CA ★½☆☆☆ 14.4/10 ★★★½☆ Human trust
234 Trợ lý sức khỏe người Maori
Kaiāwhina (Hauora) (Māori Health Assistant)
NZAU ★☆☆☆☆ 18.4/10 ★★½☆☆ Human trust
235 Family and social intervention workers
Family and Social Intervention Worker
FR ★☆☆☆☆ 16.4/10 ★★★☆☆ Human trust
236 Acupuncturists and traditional Chinese medicine practitioners
Acupuncturists and Traditional Chinese Medicine Practitioners
ES ★☆☆☆☆ 16.4/10 ★★★☆☆ Human trust
237 Hướng dẫn viên/bạn đồng hành
Tour Guide
DEESNZ ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★☆☆ Human trust
238 Tiếp viên hàng không
Flight Attendants
CAUS ★☆☆☆☆ 15/10 ★★★½☆ Human trust
239 Fresh produce wholesale salesperson
Wholesale Fresh Produce Salesperson
FR ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★☆☆ Human trust
240 Quản lý chuồng chó
Kennel Hand
AUNZ ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★☆☆ Human trust
241 Giáo viên tiếng Anh cho người nước ngoài
Teacher of English to Speakers of Other Languages
AUNZ ★½☆☆☆ 16/10 ★★★☆☆ Human trust
242 Người chăm sóc động vật
Animal Caretaker
DE ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★☆☆ Human trust
243 Early childhood education technician
Early Childhood Education Technician
ES ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★☆☆ Human trust
244 Cán bộ thông tin du lịch
Tourist Information Officer
AUNZ ★★★☆☆ 15/10 ★★★½☆ Human trust
245 Giáo dục cơ bản dành cho người lớn và tiếng Anh như một giáo viên ngôn ngữ thứ hai
Adult Basic Education, Adult Secondary Education, and English as a Second Language Instructors
US ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★☆☆ Human trust
246 Các quan chức tài chính khác
Other financial officers
CA ★☆☆☆☆ 15/10 ★★★½☆ Human trust
247 Trợ lý hỗ trợ giáo dục
Educational support assistants
UK ★☆☆☆☆ 17/10 ★★★☆☆ Human trust
248 Nhân viên nhà ở
Housing officers
UK ★½☆☆☆ 15/10 ★★★½☆ Human trust
249 Thợ cắt tóc / chuyên viên thẩm mỹ
Hairdresser / Beauty Therapist
AUNZ ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★☆☆ Human trust
250 Health Service Personal Caregiver (Other Uncategorized)
Personal Care Workers in Health Services Not Elsewhere Classified
ES ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★☆☆ Human trust
251 Judicial assistants and mediators
Judicial Assistant and Mediation Officer
FR ★☆☆☆☆ 14/10 ★★★½☆ Human trust
252 Trợ lý tổ ngôn ngữ Maori
Kaiāwhina Kohanga Reo (Māori Language Nest Assistant)
NZAU ½☆☆☆☆ 16/10 ★★★☆☆ Human trust
253 Nhân viên tang lễ (Uncategorized)
Funeral Workers nec
AU ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★☆☆ Human trust
254 Nhân viên tư vấn nội trú
Residential counsellor
CA ★½☆☆☆ 16/10 ★★★☆☆ Human trust
255 Trợ lý kỹ thuật dược phẩm
Pharmaceutical Technical Assistant
DE ★½☆☆☆ 14/10 ★★★½☆ Human trust
256 Commissioner for Gender Equality Opportunities
Equal Opportunity Officer (Gender)
ES ★☆☆☆☆ 15/10 ★★★½☆ Human trust
257 Môi giới thế chấp (môi giới vay mua nhà)
Mortgage Broker / Finance Broker
AU ★★★☆☆ 16/10 ★★★☆☆ Human trust
258 Trợ lý giáo dục và chăm sóc sớm
Early education and childcare assistants
UK ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★☆☆ Human trust
259 Employment and social inclusion consultant
Employment and Social Integration Counselor
FR ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★☆☆ Human trust
260 Animal health workers
Animal Health Worker
FR ★½☆☆☆ 14/10 ★★★½☆ Human trust
261 Quản lý Giáo dục và Chăm sóc Trẻ em (Mầm non và Nhà trẻ)
Education and Childcare Administrators, Preschool and Daycare
US ★☆☆☆☆ 14/10 ★★★½☆ Human trust
262 Education Services Supervisor
Education Services Directors
ES ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★☆☆ Human trust
263 Lãnh đạo tôn giáo
Religious leaders
CA ★☆☆☆☆ 18/10 ★★½☆☆ Human trust
264 Nhân viên chăm sóc trẻ em (tại gia đình)
Childminders
UK ★★½☆☆ 16/10 ★★★☆☆ Human trust
265 Giáo viên công tác xã hội, giáo dục đại học
Social Work Teachers, Postsecondary
US ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★☆☆ Human trust
266 Giáo viên âm nhạc
Music Teacher
DE ★½☆☆☆ 15/10 ★★★½☆ Human trust
267 Linguist, interpreter, and translator
Philologists, Interpreters and Translators
ES ★★★½☆ 16/10 ★★★☆☆ Human trust
268 Các nhà khoa học xã hội và nhân văn
Social and humanities scientists
UK ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★☆☆ Human trust
269 Giáo viên Tiểu học (không bao gồm Giáo dục Đặc biệt)
Elementary School Teachers, Except Special Education
US ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★☆☆ Human trust
270 Head of social interest organizations
Directors of Social Interest Organizations
ES ★½☆☆☆ 17/10 ★★★☆☆ Human trust
271 Researcher in the humanities and social sciences
Research in Human and Social Sciences
FR ★½☆☆☆ 17/10 ★★★☆☆ Human trust
272 Các quan chức và đại diện được bầu
Elected officers and representatives
UK ½☆☆☆☆ 17/10 ★★★☆☆ Human trust
273 Physical therapy assistant
Physiotherapy Assistant
ES ★☆☆☆☆ 15.6/10 ★★★☆☆ Human trust
274 Floor supervisor
Housekeeping Supervisor
FR ★☆☆☆☆ 15.6/10 ★★★☆☆ Human trust
275 Cán bộ Giáo dục và Chăm sóc trẻ em
Child and early years officers
UK ★☆☆☆☆ 15.6/10 ★★★☆☆ Human trust
276 Kindergarten and education center caregivers
Childcare Worker in Nurseries and Educational Centers
ES ★☆☆☆☆ 15.6/10 ★★★☆☆ Human trust
277 Early childhood education teacher
Early Childhood Education Teacher
ES ★☆☆☆☆ 15.6/10 ★★★☆☆ Human trust
278 Chuyên viên đo thị lực
Dispensing opticians
UK ★½☆☆☆ 14.4/10 ★★★½☆ Human trust
279 Food and Banquet Service Manager
Catering and Restaurant Managers
ES ★☆☆☆☆ 14.4/10 ★★★½☆ Human trust
280 Người quản lý chỗ ở và người giám hộ sống tại nhà
Houseparents and residential wardens
UK ★☆☆☆☆ 17.4/10 ★★½☆☆ Human trust
281 Giáo viên kỹ thuật trung học phổ thông
Career/Technical Education Teachers, Middle School
US ★½☆☆☆ 16.4/10 ★★★☆☆ Human trust
282 Nhân viên bán xe cơ giới hoặc xe kéo du lịch
Motor Vehicle or Caravan Salesperson
NZAU ★☆☆☆☆ 17/10 ★★½☆☆ Human trust
283 Huấn luyện viên bơi
Coaches
CA ★☆☆☆☆ 15/10 ★★★☆☆ Human trust
284 Insurance client advisor
Insurance Customer Advisor
FR ★★½☆☆ 14/10 ★★★½☆ Human trust
285 Trợ lý giáo viên tiểu học và trung học cơ sở
Elementary and secondary school teacher assistants
CA ★½☆☆☆ 16/10 ★★★☆☆ Human trust
286 Local Tourism Promotion Specialist
Local Tourism Promoter
FR ★½☆☆☆ 15/10 ★★★☆☆ Human trust
287 Chuyên gia trò chơi
Playworkers
UK ★☆☆☆☆ 15/10 ★★★☆☆ Human trust
288 Cố vấn người tiêu dùng
Consumer Adviser
DE ★½☆☆☆ 15/10 ★★★☆☆ Human trust
289 Nhân viên tôn giáo
Religion workers
CA ★☆☆☆☆ 17/10 ★★½☆☆ Human trust
290 Bank/Financial Customer Relations Specialist
Bank/Finance Client Relations Officer
FR ★★½☆☆ 15/10 ★★★☆☆ Human trust
291 Nhân viên phục vụ ăn uống
Food Service Employee
FR ★½☆☆☆ 15/10 ★★★☆☆ Human trust
292 Kỹ thuật viên nha khoa
Dental Laboratory Technicians
US ★★½☆☆ 15/10 ★★★☆☆ Human trust
293 Lễ tân tại nhà hàng, phòng chờ và quán cà phê
Hosts and Hostesses, Restaurant, Lounge, and Coffee Shop
US ★☆☆☆☆ 17/10 ★★½☆☆ Human trust
294 Người hướng dẫn khác
Other instructors
CA ★½☆☆☆ 16/10 ★★★☆☆ Human trust
295 Junior Care Assistant
Primary Care Nursing Assistant
ES ★½☆☆☆ 15/10 ★★★☆☆ Human trust
296 Chuyên gia làm đẹp và các ngành nghề liên quan
Beauticians and related occupations
UK ★☆☆☆☆ 17/10 ★★½☆☆ Human trust
297 Tổng giám đốc tổ chức lợi ích
Managing Directors of Interest Organizations
DE ★☆☆☆☆ 17/10 ★★½☆☆ Human trust
298 Food and beverage tasting and grading specialist
Food and Beverage Taster and Grader
ES ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★☆☆ Human trust
299 Cán bộ huyện
Electorate Officer
NZ ★☆☆☆☆ 15/10 ★★★☆☆ Human trust
300 Y tá hành nghề
Licensed Practical and Licensed Vocational Nurses
US ★☆☆☆☆ 15/10 ★★★☆☆ Human trust
301 Chuyên gia thẩm định tác phẩm nghệ thuật
Art Expert
DE ★½☆☆☆ 16/10 ★★★☆☆ Human trust
302 Prosthetic Technician
Dental Prosthesis Technician
ES ★★★☆☆ 15/10 ★★★☆☆ Human trust
303 Nhà chính trị học
Political Scientists
US ★½☆☆☆ 17/10 ★★½☆☆ Human trust
304 Quản lý nhà tang lễ
Funeral Home Managers
US ★☆☆☆☆ 17/10 ★★½☆☆ Human trust
305 Người làm nghề tang lễ, nhân viên tổ chức tang lễ và người sắp xếp đám tang
Morticians, Undertakers, and Funeral Arrangers
US ★☆☆☆☆ 16/10 ★★★☆☆ Human trust
306 Giáo viên mẫu giáo (không bao gồm giáo dục đặc biệt)
Kindergarten Teachers, Except Special Education
US ★½☆☆☆ 17/10 ★★½☆☆ Human trust
307 Book binding and archival restorer
Bookbinding and Restoration of Books and Archives
FR ★☆☆☆☆ 17/10 ★★½☆☆ Human trust
308 Clergy of all religions
Clergy of Various Religions
ES ★☆☆☆☆ 17/10 ★★½☆☆ Human trust
309 chỉ huy
Conductor
DE ★☆☆☆☆ 17/10 ★★½☆☆ Human trust
310 Lễ tân trưởng và quản đốc
Maîtres d'hôtel and hosts/hostesses
CA ★☆☆☆☆ 15.6/10 ★★★☆☆ Human trust
311 Site cleaning management and inspector
Cleaning and Premises Maintenance Manager and Inspector
FR ★★☆☆☆ 15.6/10 ★★★☆☆ Human trust
312 Lễ tân khách sạn
Hotel Receptionist
ESFR ★★★☆☆ 15.6/10 ★★★☆☆ Human trust
313 Nhân viên phục vụ đồ ăn và đồ uống
Food and beverage servers
CACA ★☆☆☆☆ 14.4/10 ★★★☆☆ Human trust
314 Nhân viên phục vụ ăn uống
Gastronomy Service Worker
DE ★☆☆☆☆ 14.4/10 ★★★☆☆ Human trust
315 Domestic service staff
Domestic Services Worker
FR ★☆☆☆☆ 14.4/10 ★★★☆☆ Human trust
316 Quản lý quán cà phê hoặc nhà hàng
Cafe or Restaurant Manager
NZ ★☆☆☆☆ 14.4/10 ★★★☆☆ Human trust
317 Quản lý dịch vụ vận tải hành khách
Supervisor - Passenger Service
DE ★½☆☆☆ 14.4/10 ★★★☆☆ Human trust
318 Leisure or tourism accommodation manager
Leisure or Tourist Accommodation Manager
FR ★½☆☆☆ 14.4/10 ★★★☆☆ Human trust
319 Chuyên gia tư vấn nghề nghiệp và hướng nghiệp
Careers advisers and vocational guidance specialists
UK ★½☆☆☆ 14.4/10 ★★★☆☆ Human trust
320 Giáo viên trung học cơ sở (trung học cơ sở và trung học phổ thông, không bao gồm giáo dục đặc biệt và giáo dục kỹ thuật dạy nghề)
Middle School Teachers, Except Special and Career/Technical Education
US ★☆☆☆☆ 16.4/10 ★★½☆☆ Human trust
321 Giáo viên trung học (ngoại trừ giáo dục đặc biệt và giáo dục hướng nghiệp)
Secondary School Teachers, Except Special and Career/Technical Education
US ★½☆☆☆ 16.4/10 ★★½☆☆ Human trust
322 Giám đốc dịch vụ ăn uống
Restaurant Service Manager
FR ★½☆☆☆ 14.4/10 ★★★☆☆ Human trust
323 Trợ lý nha khoa
Dental assistants
CA ★☆☆☆☆ 12/10 ★★★½☆ Human trust
324 Giám sát dịch vụ khác
Other services supervisors
CA ★☆☆☆☆ 16/10 ★★½☆☆ Human trust
325 Trợ lý trị liệu nghề nghiệp
Occupational Therapy Aides
US ★☆☆☆☆ 12/10 ★★★½☆ Human trust
326 Quản lý ký túc xá
Hostel Parent
NZAU ★½☆☆☆ 16/10 ★★½☆☆ Human trust
327 Barista/Quản lý quán cà phê
Cafe Worker
NZNZAU ★☆☆☆☆ 14/10 ★★★☆☆ Human trust
328 Cố vấn hình ảnh, xã hội và cá nhân khác
Image, social and other personal consultants
CA ★☆☆☆☆ 16/10 ★★½☆☆ Human trust
329 Người dẫn chương trình giải trí kiêm nhân viên quan hệ khách hàng
Entertainment Animator and Guest Relations Officer
DE ★☆☆☆☆ 16/10 ★★½☆☆ Human trust
330 Non-formal education language teacher
Non-Regulated Language Teacher
ES ★★½☆☆ 14/10 ★★★☆☆ Human trust
331 Nhân viên chăm sóc trẻ em gia đình
Childcare Workers in Private Homes
ES ★½☆☆☆ 16/10 ★★½☆☆ Human trust
332 Giáo dục gia đình
Tutors
US ★☆☆☆☆ 16/10 ★★½☆☆ Human trust
333 Nghề dịch vụ cá nhân
Personal Services Provider
DE ★☆☆☆☆ 14/10 ★★★☆☆ Human trust
334 Trưởng bộ phận tư vấn trong nước và tiêu dùng
Supervisor - Home Economics and Consumer Advice
DE ★½☆☆☆ 14/10 ★★★☆☆ Human trust
335 Community event planner
Community Animator
ES ★☆☆☆☆ 16/10 ★★½☆☆ Human trust
336 Bank Relationship Manager
Banking Client Manager
FR ★★★☆☆ 14/10 ★★★☆☆ Human trust
337 Giáo viên tiếng Anh như một ngoại ngữ
Teachers of english as a foreign language
UK ★½☆☆☆ 16/10 ★★½☆☆ Human trust
338 Người chăm sóc động vật
Animal Caretakers
US ★☆☆☆☆ 16/10 ★★½☆☆ Human trust
339 Trợ lý tâm thần
Psychiatric Aides
US ★☆☆☆☆ 16/10 ★★½☆☆ Human trust
340 Barista/Quản lý quán cà phê
Barista / Cafe Manager
AU ★★☆☆☆ 14/10 ★★★☆☆ Human trust
341 Animal caretakers and trainers
Animal Caretaker and Trainer
ES ★☆☆☆☆ 16/10 ★★½☆☆ Human trust
342 Tour companions
Tourist Escort
ES ★☆☆☆☆ 15/10 ★★★☆☆ Human trust
343 Funeral service consultant
Funeral Services Consultant
FR ★½☆☆☆ 16/10 ★★½☆☆ Human trust
344 Trợ lý làm đẹp (thẩm mỹ, tóc)
Hair or Beauty Salon Assistant
NZAU ★☆☆☆☆ 16/10 ★★½☆☆ Human trust
345 Sắp xếp quân đội
Merchandise Displayers and Window Trimmers
US ★½☆☆☆ 15/10 ★★★☆☆ Human trust
346 Trưởng dịch vụ cá nhân
First-Line Supervisors of Personal Service Workers
US ★★½☆☆ 16/10 ★★½☆☆ Human trust
347 Tư vấn giáo dục và thanh tra trường học
Education advisers and school inspectors
UK ★½☆☆☆ 15/10 ★★★☆☆ Human trust
348 Other unclassified personal service workers
Personal Service Workers Not Elsewhere Classified
ES ★☆☆☆☆ 16/10 ★★½☆☆ Human trust
349 Social Information Commissioner
Social Information Officer
FR ★½☆☆☆ 15/10 ★★★☆☆ Human trust
350 Hospital nursing assistant
Hospital Nursing Assistant
ES ★★½☆☆ 14/10 ★★★☆☆ Human trust
351 Thợ cắt tóc và tạo mẫu tóc
Hairdressers and barbers
UK ★☆☆☆☆ 16/10 ★★½☆☆ Human trust
352 Đấu giá viên
Auctioneer
AU ★☆☆☆☆ 16/10 ★★½☆☆ Human trust
353 Giáo viên khiêu vũ
Dance Teacher
DE ★☆☆☆☆ 16/10 ★★½☆☆ Human trust
354 Social service administrative support professionals
Social Services Administration Support Professionals
ES ★½☆☆☆ 14/10 ★★★☆☆ Human trust
355 Nhà thần học
Theologian
DE ★☆☆☆☆ 16/10 ★★½☆☆ Human trust
356 Đại lý mua bán nông sản
Buyers and Purchasing Agents, Farm Products
US ★★★☆☆ 15/10 ★★★☆☆ Human trust
357 Giáo sĩ
Clergy
USUK ★☆☆☆☆ 16/10 ★★½☆☆ Human trust
358 Nghệ sĩ xăm hình so với thợ xỏ khuyên
Tattooist and Piercer
DE ★☆☆☆☆ 16/10 ★★½☆☆ Human trust
359 Ảo thuật gia và ảo thuật gia
Magicians and Illusionists
DE ★☆☆☆☆ 16/10 ★★½☆☆ Human trust
360 Phiên dịch viên và biên dịch viên
Interpreters and Translators
US ★★★★☆ 16/10 ★★½☆☆ Human trust
361 Biên dịch viên/Phiên dịch viên
Interpreter and Translator
DE ★★★★☆ 16/10 ★★½☆☆ Human trust
362 Quản gia và người lao động liên quan
Housekeepers and related occupations
UK ½☆☆☆☆ 15.6/10 ★★½☆☆ Human trust
363 Quản lý lưu trú
Lodging Managers
US ★☆☆☆☆ 15.6/10 ★★½☆☆ Human trust
364 Nhân viên tư vấn nội trú
Residential Advisors
US ★☆☆☆☆ 15.6/10 ★★½☆☆ Human trust
365 Huấn luyện viên khiêu vũ (Bài học riêng)
Instructors of persons with disabilities and other instructors
CA ½☆☆☆☆ 15.6/10 ★★½☆☆ Human trust
366 Giám đốc dịch vụ cho thuê
Hire services managers and proprietors
UK ★½☆☆☆ 15.6/10 ★★½☆☆ Human trust
367 Giám sát phòng và vệ sinh
First-Line Supervisors of Housekeeping and Janitorial Workers
US ★½☆☆☆ 15.6/10 ★★½☆☆ Human trust
368 Nhân viên lễ tân
Concierges
US ★☆☆☆☆ 15.6/10 ★★½☆☆ Human trust
369 Wildlife or pet keepers
Wild or Pet Animal Breeder
FR ★☆☆☆☆ 15.6/10 ★★½☆☆ Human trust
370 Lễ tân khách sạn hoặc nhà nghỉ
Hotel or Motel Receptionist
AUNZ ★★★☆☆ 15.6/10 ★★½☆☆ Human trust
371 Người quản lý và chủ sở hữu đại lý du lịch
Travel agency managers and proprietors
UK ★★★½☆ 15.6/10 ★★½☆☆ Human trust
372 Hotel-Restaurant Manager
Hotel-Restaurant Manager
FR ★½☆☆☆ 15.6/10 ★★½☆☆ Human trust
373 Other alternative therapy professionals
Other Alternative Therapies Professionals
ES ★☆☆☆☆ 15.6/10 ★★½☆☆ Human trust
374 Funeral service personnel and embalmers
Funeral Director and Embalmer
ES ★☆☆☆☆ 15.6/10 ★★½☆☆ Human trust
375 Hướng dẫn
Travel Guides
US ★☆☆☆☆ 14.4/10 ★★★☆☆ Human trust
376 Quản lý dịch vụ ăn uống
First-Line Supervisors of Food Preparation and Serving Workers
US ★☆☆☆☆ 14.4/10 ★★★☆☆ Human trust
377 Bar and restaurant operators
Proprietors Of Bars And Restaurants
ES ★½☆☆☆ 14.4/10 ★★★☆☆ Human trust
378 Giám định viên bảo hiểm thiệt hại xe ô tô
Insurance Appraisers, Auto Damage
US ★★★½☆ 14.4/10 ★★★☆☆ Human trust
379 Nhân viên bán hàng cho thuê
Rental Salesperson
NZ ★☆☆☆☆ 14/10 ★★★☆☆ Human trust
380 Giám sát chăm sóc cá nhân
Supervisors - Personal Care
DE ★☆☆☆☆ 15/10 ★★½☆☆ Human trust
381 Vehicle or leisure equipment rental agency
Vehicle or Leisure Equipment Rental Agent
FR ★½☆☆☆ 13/10 ★★★☆☆ Human trust
382 Điều tra viên bảo hiểm
Insurance Investigator
NZ ★½☆☆☆ 14/10 ★★★☆☆ Human trust
383 Đại lý bất động sản
Real estate agent
CA ★½☆☆☆ 15/10 ★★½☆☆ Human trust
384 Experts in beauty, spa, and related treatments
Aesthetic, Wellness and Related Treatment Specialist
ES ★☆☆☆☆ 15/10 ★★½☆☆ Human trust
385 Watch repair and assembly technician
Watch and Clock Repairer and Assembler
FR ★☆☆☆☆ 16/10 ★★½☆☆ Human trust
386 Cố vấn tín dụng
Credit Counselors
US ★★½☆☆ 15/10 ★★½☆☆ Human trust
387 Giáo viên Sư phạm Dạy nghề và Kỹ thuật (Trung học)
Career/Technical Education Teachers, Secondary School
US ★½☆☆☆ 15/10 ★★½☆☆ Human trust
388 Giám sát thiết kế hoa
Supervisor - Floristry
DE ½☆☆☆☆ 16/10 ★★½☆☆ Human trust
389 Nhân viên bán xe cơ giới
Motor Vehicle Salesperson
DE ★½☆☆☆ 14/10 ★★★☆☆ Human trust
390 Reception and consultation staff
Receptionist and Information Clerk
FR ★★★★☆ 15/10 ★★½☆☆ Human trust
391 Huấn luyện viên động vật
Animal Trainers
US ★☆☆☆☆ 15/10 ★★½☆☆ Human trust
392 Nhân viên chăm sóc trẻ em
Childcare Workers
US ★☆☆☆☆ 16/10 ★★½☆☆ Human trust
393 Lễ tân khách sạn
Hotel, Motel, and Resort Desk Clerks
US ★★★★☆ 15/10 ★★½☆☆ Human trust
394 Trợ giảng
Teacher Aide
AUNZ ★★★☆☆ 13/10 ★★★☆☆ Human trust
395 Giáo viên giáo dục tôn giáo
Religious Education Teacher
DE ★☆☆☆☆ 17/10 ★★☆☆☆ Human trust
396 Giáo viên nghệ thuật (Giáo viên riêng)
Art Teacher (Private Tuition)
NZ ★★★½☆ 15/10 ★★½☆☆ Human trust
397 Thám tử tư và điều tra viên
Private Detectives and Investigators
US ★½☆☆☆ 15/10 ★★½☆☆ Human trust
398 Người dẫn chương trình truyền hình
Television Presenter
AUNZ ★½☆☆☆ 15/10 ★★½☆☆ Human trust
399 Stage actor
Actor (Drama)
FR ★☆☆☆☆ 15/10 ★★½☆☆ Human trust
400 Accompanying travel, cultural, or sports activities
Travel, Cultural or Sports Activities Guide
FR ★½☆☆☆ 15/10 ★★½☆☆ Human trust
401 Nhà trị liệu sức khỏe bổ sung (Danh mục khác)
Other practitioners of natural healing
CA ★½☆☆☆ 15/10 ★★½☆☆ Human trust
402 Hướng dẫn viên và hộ tống
Tour Guides and Escorts
US ★★★★☆ 15/10 ★★½☆☆ Human trust
403 Ca sĩ
Singer
DE ★★½☆☆ 15/10 ★★½☆☆ Human trust
404 Cultural heritage management
Cultural Heritage Manager
FR ★☆☆☆☆ 15/10 ★★½☆☆ Human trust
405 Giám đốc Hoạt động và Giáo dục Tôn giáo
Directors, Religious Activities and Education
US ★☆☆☆☆ 17/10 ★★☆☆☆ Human trust
406 Giám đốc Công tác Xã hội và Cộng đồng
Manager - Theology and Parish Work
DE ★☆☆☆☆ 17/10 ★★☆☆☆ Human trust
407 Diễn viên
Actor
AUNZ ★☆☆☆☆ 15/10 ★★½☆☆ Human trust
408 Giám đốc tang lễ
Embalmers
US ★☆☆☆☆ 15.6/10 ★★½☆☆ Human trust
409 Hướng dẫn viên du lịch/Tư vấn du lịch
Tour and travel guides
CACA ★☆☆☆☆ 14.4/10 ★★½☆☆ Human trust
410 Nhân viên phục vụ tàu khách
Service Specialist in Shipping
DE ★☆☆☆☆ 14.4/10 ★★½☆☆ Human trust
411 Fashion models and artistic modeling models
Fashion Model and Artistic Pose Model
FR ★★½☆☆ 14.4/10 ★★½☆☆ Human trust
412 Chuyên viên công tác thanh niên
Youth work professionals
UK ★☆☆☆☆ 14.4/10 ★★½☆☆ Human trust
413 Café/bar manager
Café Bar Manager
FR ★½☆☆☆ 14.4/10 ★★½☆☆ Human trust
414 Giám sát dịch vụ cờ bạc
First-Line Supervisors of Gambling Services Workers
US ★★½☆☆ 14.4/10 ★★½☆☆ Human trust
415 Nhân viên quán cà phê
Coffee shop workers
UK ★½☆☆☆ 14.4/10 ★★½☆☆ Human trust
416 Dealers of art, antiques, or secondhand items
Buying And Selling Of Art Objects, Antiques Or Second-Hand Goods
FR ★★★½☆ 14.4/10 ★★½☆☆ Human trust
417 Giám đốc dịch vụ ăn uống
Food Service Managers
US ★★★☆☆ 14.4/10 ★★½☆☆ Human trust
418 Đại lý bán bảo hiểm
Insurance Sales Agents
US ★★★★☆ 14.4/10 ★★½☆☆ Human trust
419 Chuyên viên dịch vụ hành khách hàng không
Air Travel Service Specialist
DE ★★½☆☆ 14/10 ★★½☆☆ Human trust
420 Nhân viên hộ tống
Care escorts
UK ★☆☆☆☆ 16/10 ★★☆☆☆ Human trust
421 Người phục vụ
Waiters
ES ★☆☆☆☆ 14/10 ★★½☆☆ Human trust
422 Nhân viên bán xe và phụ tùng & tư vấn viên
Vehicle and parts salespersons and advisers
UK ★★½☆☆ 14/10 ★★½☆☆ Human trust
423 Nhân viên cho vay tiền tệ và cầm đồ
Money and Pawnbroker
DE ★★½☆☆ 14/10 ★★½☆☆ Human trust
424 Housekeeping housekeeper
Domestic Service Butlers
ES ★☆☆☆☆ 14/10 ★★½☆☆ Human trust
425 Giáo viên âm nhạc (dạy tư)
Music Teacher (Private Tuition)
NZ ★☆☆☆☆ 14/10 ★★½☆☆ Human trust
426 Người phục vụ
Waiters and waitresses
UKUS ★½☆☆☆ 14/10 ★★½☆☆ Human trust
427 Đại lý nghệ thuật và đồ cổ
Art and Antiques Dealer
DE ★½☆☆☆ 16/10 ★★☆☆☆ Human trust
428 Chuyên gia y tế động vật
Animal Health Practitioner
DE ★☆☆☆☆ 14/10 ★★½☆☆ Human trust
429 Trợ lý sản xuất (phim, truyền hình, đài phát thanh hoặc sân khấu)
Production Assistant (Film, Television, Radio or Stage)
AU ★★½☆☆ 14/10 ★★½☆☆ Human trust
430 Religious foreign aid management
Lay Religious Assistant
ES ★☆☆☆☆ 17/10 ★½☆☆☆ Human trust
431 Ông là thành viên của Hiệp hội Huihui
Members of Religious Orders
DE ½☆☆☆☆ 17/10 ★½☆☆☆ Human trust
432 Trợ lý giảng dạy giáo dục đặc biệt
Teaching Assistants, Special Education
US ★☆☆☆☆ 13/10 ★★½☆☆ Human trust
433 Nhân viên bán hàng mỹ phẩm và thuốc tại hiệu thuốc
Salesperson for Drugstore and Pharmacy Goods
DE ★★★½☆ 13/10 ★★½☆☆ Human trust
434 Chuyên gia quan hệ lao động
Labor Relations Specialists
US ★½☆☆☆ 17/10 ★½☆☆☆ Human trust
435 Sales promoter
Sales Promoters
ES ★★★★☆ 14/10 ★★½☆☆ Human trust
436 Người phục vụ tang lễ
Funeral Attendants
US ★☆☆☆☆ 17/10 ★½☆☆☆ Human trust
437 Công nhân nông trại, trang trại và nuôi trồng thủy sản
Farmworkers, Farm, Ranch, and Aquacultural Animals
US ★★★½☆ 17/10 ★½☆☆☆ Human trust
438 Lễ tân
Receptionists
UK ★★★★☆ 13/10 ★★½☆☆ Human trust
439 Astrologers, fortune tellers, and related professions
Astrologers, Fortune Tellers and Related Workers
ES ★½☆☆☆ 14/10 ★★☆☆☆ Human trust
440 Trợ giảng (mầm non, tiểu học, trung học, không bao gồm giáo dục đặc biệt)
Teaching Assistants, Preschool, Elementary, Middle, and Secondary School, Except Special Education
US ★★★☆☆ 13/10 ★★½☆☆ Human trust
441 Người biểu diễn khác
Other performers
CA ★☆☆☆☆ 16/10 ★½☆☆☆ Human trust
442 Điều phối viên khẩn cấp
Emergency dispatchers
CA ★½☆☆☆ 12/10 ★★½☆☆ Human trust
443 Thợ sửa chữa đồng hồ
Watch and Clock Repairers
US ★☆☆☆☆ 16/10 ★½☆☆☆ Human trust
444 Bảo mẫu và au pair
Nannies and au pairs
UK ★☆☆☆☆ 16/10 ★½☆☆☆ Human trust
445 Trọng tài thể thao
Sports Umpire
NZ ★☆☆☆☆ 15/10 ★½☆☆☆ Human trust
446 Nhân viên dịch vụ khách hàng chính phủ
Government Customer Service Officer
AUNZ ★★★★☆ 9/10 ★★★☆☆ Human trust
447 Đại lý yêu cầu và dịch vụ
Airline ticket and service agents
CA ★★½☆☆ 10/10 ★★½☆☆ Human trust
448 Nhân viên dịch vụ hành khách (chưa chuyên ngành).
Service Staff in Passenger Transport (General)
DE ★★★½☆ 10/10 ★★½☆☆ Human trust
449 Đầu bếp gia đình tư nhân
Cooks, Private Household
US ½☆☆☆☆ 16/10 ★☆☆☆☆ Human trust
450 Front Desk Receptionist (Non-Hotel)
Receptionist (Except Hotel)
ES ★★★½☆ 14/10 ★½☆☆☆ Human trust
451 Trợ lý du lịch hàng không
Air travel assistants
UK ★★★½☆ 10/10 ★★½☆☆ Human trust
452 Pawnshop and loan officer
Pawnbroker and Loan Officer
ES ★★★★☆ 14/10 ★½☆☆☆ Human trust
453 Yêu cầu bảo hiểm và xử lý chính sách
Insurance Claims and Policy Processing Clerks
US ★★★★☆ 14.4/10 ★☆☆☆☆ Human trust

Xếp hạng liên quan

Nguồn dữ liệu & phương pháp

Xếp hạng được tính tự động bằng công thức minh bạch từ các khía cạnh đánh giá (rủi ro AI, nhu cầu, thân thiện PR, v.v.) và bốn điểm của bản đồ AI (mức tự động hóa, hào nhân lực, nén đầu vào, tiềm năng AI) — không chọn tay. Điểm và lương là ước tính tổng hợp từ dữ liệu công khai, cập nhật định kỳ và chỉ mang tính tham khảo.